anomia ephippium

anomia ephippium

A marine biologist carefully examines an anomia ephippium specimen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Anomia ephippium một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, vỏ mỏng, với mảnh vỏ bên phải một khía sâu đặc trưng.
- Lưu ý: Đây tên khoa học của một loài sinh vật, thường được giữ nguyên trong văn bản chuyên ngành.

dụ sử dụng
  • (Loài anomia ephippium thường được tìm thấyvùng nước ven biển nông.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một quần thể mới của loài anomia ephippium ở Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: Tên khoa học anomia ephippium được dùng để xác định chính xác loài, tránh nhầm lẫn với các loài khác trong chi Anomia.

    • The classification of anomia ephippium relies on the unique notch in the right valve. (Việc phân loại loài anomia ephippium dựa vào khía độc đáo trên mảnh vỏ bên phải.)
  • Trong cổ sinh vật học: Hóa thạch của anomia ephippium giúp xác định niên đại địa tầng.

    • Fossils of anomia ephippium are used as index fossils in certain sedimentary layers. (Hóa thạch của loài anomia ephippium được sử dụng làm hóa thạch chỉ thị trong một số lớp trầm tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomia (danh từ): Chi động vật thân mềm hai mảnh vỏ, bao gồm loài .
    • Anomia is a genus of bivalve mollusks. (Anomia một chi động vật thân mềm hai mảnh vỏ.)
  • Ephippium (danh từ): Trong sinh học, thuật ngữ này chỉ một cấu trúc giống yên ngựa, nhưng trong tên loài, mô tả hình dạng vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Saddle oyster (hàu yên ngựa): Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài .
    • The saddle oyster is another name for anomia ephippium. (Hàu yên ngựa tên gọi khác của loài anomia ephippium.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.